ý vận

Định nghĩa
  1. Danh từ (tâm lý học):
    • Quá trình chuyển đổi từ ý nghĩ thành hành động vận động: "ý vận" chỉ chế trong tâm lý học, nơi một ý tưởng hoặc hình ảnh tinh thần tự động kích hoạt một phản ứng vận động (cử động cơ thể) không cần ý thức can thiệp rõ ràng.
    • Cử động do ý nghĩ gây ra: "ý vận" cũng mô tả các hành động phát sinh trực tiếp từ suy nghĩ, như trong các phản xạ điều kiện hoặc hành vi tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quá trình ý vận giúp giải thích tại sao khi nghĩ về việc uống nước, tay ta tự động đưa cốc lên miệng. (Quá trình chuyển ý nghĩ thành hành động giải thích phản xạ tự nhiên.)
    • Nhà tâm lý học nghiên cứu chế ý vận để hiểu hơn về hành vi con người. (Nghiên cứu về cách ý tưởng kích hoạt cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá trình ý vận": thuật ngữ chuyên ngành chỉ chuỗi sự kiện từ ý nghĩ đến hành động.

    • Quá trình ý vận đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen. (Chuỗi ý nghĩ-hành động tạo nên thói quen hàng ngày.)
  • "hành vi ý vận": hành vi được khởi xướng bởi ý nghĩ nội tâm.

    • Hành vi ý vận thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng, như ngón tay khi lo lắng. (Cử động tự động phản ánh trạng thái tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vận động (danh từ): sự chuyển động, cử động của cơ thể.

    • Vận động kết quả của quá trình ý vận. (Chuyển động cơ thể bắt nguồn từ ý nghĩ.)
  • Ý niệm (danh từ): khái niệm, ý tưởng trừu tượng liên quan đến giai đoạn đầu củavận".

    • Ý niệm về sự nguy hiểm có thể kích hoạt phản xạ ý vận. (Ý tưởng dẫn đến hành động bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản xạ tâm lý: phản ứng vận động do kích thích tinh thần.
  • Hành độngthức: cử động không do ý chí kiểm soát, tương tự chế ý vận.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngànhvận" trong tiếng Việt.)